раску́риваться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Châm lửa
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | раску́риваюсь |
| ты | раску́риваешься |
| он / она / оно | раску́ривается |
| мы | раску́риваемся |
| вы | раску́риваетесь |
| они | раску́риваются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | раску́ривался |
| Giống cái | раску́ривалась |
| Giống trung | раску́ривалось |
| Số nhiều | раску́ривались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | раску́ривайся |
| Số nhiều | раску́ривайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | раску́ривающийся | раску́ривавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | раску́риваясь | раскуривавшись |