раску́пориваться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- mở ra, tự mở nút, bung nút
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | раску́пориваюсь |
| ты | раску́пориваешься |
| он / она / оно | раску́поривается |
| мы | раску́пориваемся |
| вы | раску́пориваетесь |
| они | раску́пориваются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | раску́поривался |
| Giống cái | раску́поривалась |
| Giống trung | раску́поривалось |
| Số nhiều | раску́поривались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | раску́поривайся |
| Số nhiều | раску́поривайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | раску́поривающийся | раску́поривавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | раску́пориваясь | раскупоривавшись |