раскула́чить раскулачить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. tước bỏ địa chủ, tịch thu tài sản địa chủ, tước bỏ tư sản nông dân

Chia động từ

Tương lai
яраскула́чу
тыраскула́чишь
он / она / онораскула́чит
мыраскула́чим
выраскула́чите
онираскула́чат
Quá khứ
Giống đựcраскула́чил
Giống cáiраскула́чила
Giống trungраскула́чило
Số nhiềuраскула́чили
Mệnh lệnh
Số ítраскула́чь
Số nhiềuраскула́чьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—раскула́чивший
Bị động—раскула́ченный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—раскула́чив, раскулачивши