раскрича́ться раскричаться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- khóc òa lên, khóc thét lênо ребёнке
- Kêu lên, thét lên, hét lên, gào lên, la lên
- thét mắng, la mắng. mắng chửiна Внаброситься с бранью
Chia động từ
| Tương lai |
|---|
| я | раскричу́сь |
|---|
| ты | раскричи́шься |
|---|
| он / она / оно | раскричи́тся |
|---|
| мы | раскричи́мся |
|---|
| вы | раскричи́тесь |
|---|
| они | раскрича́тся |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | раскрича́лся |
|---|
| Giống cái | раскрича́лась |
|---|
| Giống trung | раскрича́лось |
|---|
| Số nhiều | раскрича́лись |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | раскричи́сь |
|---|
| Số nhiều | раскричи́тесь |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | — | раскрича́вшийся |
|---|
| Bị động | — | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | — | раскрича́вшись |
|---|