раскрича́ться раскричаться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. khóc òa lên, khóc thét lênо ребёнке
  2. Kêu lên, thét lên, hét lên, gào lên, la lên
  3. thét mắng, la mắng. mắng chửiна Внаброситься с бранью

Chia động từ

Tương lai
яраскричу́сь
тыраскричи́шься
он / она / онораскричи́тся
мыраскричи́мся
выраскричи́тесь
онираскрича́тся
Quá khứ
Giống đựcраскрича́лся
Giống cáiраскрича́лась
Giống trungраскрича́лось
Số nhiềuраскрича́лись
Mệnh lệnh
Số ítраскричи́сь
Số nhiềuраскричи́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—раскрича́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—раскрича́вшись