раскрепоща́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- giải phóng, tự do hóa
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | раскрепоща́ю |
| ты | раскрепоща́ешь |
| он / она / оно | раскрепоща́ет |
| мы | раскрепоща́ем |
| вы | раскрепоща́ете |
| они | раскрепоща́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | раскрепоща́л |
| Giống cái | раскрепоща́ла |
| Giống trung | раскрепоща́ло |
| Số nhiều | раскрепоща́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | раскрепоща́й |
| Số nhiều | раскрепоща́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | раскрепоща́ющий | раскрепоща́вший |
| Bị động | раскрепощаемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | раскрепоща́я | раскрепощав, раскрепощавши |