раскорчёвывать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. nhổ bỏ, đào bới, nhổ gốc, đốn bỏ
  2. nhổ bỏ, nhổ gốc, đốn bỏ, chặt bỏ
  3. nhổ gốc, đốn bỏ, chặt bỏ, đào bỏ

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngраскорчёвывающийраскорчёвывавший
Bị độngраскорчёвываемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từраскорчёвываяраскорчёвывав, раскорчёвывавши