раскле́йщик расклейщик

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người dán áp phích, người dán tờ rơi, thợ dán quảng cáo, người dán giấy

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchраскле́йщикраскле́йщики
Sinh cáchраскле́йщикараскле́йщиков
Tặng cáchраскле́йщикураскле́йщикам
Đối cáchраскле́йщикараскле́йщиков
Công cụ cáchраскле́йщикомраскле́йщиками
Giới cáchраскле́йщикераскле́йщиках