раскле́йка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- sự dán, việc dán, quá trình dán, hành động dán
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | раскле́йка | раскле́йки |
| Sinh cách | раскле́йки | раскле́ек |
| Tặng cách | раскле́йке | раскле́йкам |
| Đối cách | раскле́йку | раскле́йки |
| Công cụ cách | раскле́йкой, раскле́йкою | раскле́йками |
| Giới cách | раскле́йке | раскле́йках |