раскла́няться раскланяться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. cúi chào nhau, chào từ biệt

Chia động từ

Tương lai
яраскла́няюсь
тыраскла́няешься
он / она / онораскла́няется
мыраскла́няемся
выраскла́няетесь
онираскла́няются
Quá khứ
Giống đựcраскла́нялся
Giống cáiраскла́нялась
Giống trungраскла́нялось
Số nhiềuраскла́нялись
Mệnh lệnh
Số ítраскла́няйся
Số nhiềuраскла́няйтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—раскла́нявшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—раскла́нявшись