раскла́няться
động từthể hoàn thành
Cặp thể раскла́ниватьсяChào, cúi chào
Nghĩa
- cúi chào nhau, chào từ biệt
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | раскла́няюсь |
| ты | раскла́няешься |
| он / она / оно | раскла́няется |
| мы | раскла́няемся |
| вы | раскла́няетесь |
| они | раскла́няются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | раскла́нялся |
| Giống cái | раскла́нялась |
| Giống trung | раскла́нялось |
| Số nhiều | раскла́нялись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | раскла́няйся |
| Số nhiều | раскла́няйтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | раскла́нявшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | раскла́нявшись |