раскла́дываться
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể разложи́тьсяphân phối, phân phát
Nghĩa
- dỡ hàng, dỡ raраспаковывать вещи
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | раскла́дываюсь |
| ты | раскла́дываешься |
| он / она / оно | раскла́дывается |
| мы | раскла́дываемся |
| вы | раскла́дываетесь |
| они | раскла́дываются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | раскла́дывался |
| Giống cái | раскла́дывалась |
| Giống trung | раскла́дывалось |
| Số nhiều | раскла́дывались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | раскла́дывайся |
| Số nhiều | раскла́дывайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | раскла́дывающийся | раскла́дывавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | раскла́дываясь | раскладывавшись |