раскисля́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- khử oxy, loại bỏ oxy, khử, xử lý khử
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | раскисляю |
| ты | раскисляешь |
| он / она / оно | раскисляет |
| мы | раскисляем |
| вы | раскисляете |
| они | раскисляют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | раскислял |
| Giống cái | раскисляла |
| Giống trung | раскисляло |
| Số nhiều | раскисляли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | раскисляй |
| Số nhiều | раскисляйте |