раска́шляться раскашляться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Ho nhiều, ho sù sụ

Chia động từ

Tương lai
яраска́шляюсь
тыраска́шляешься
он / она / онораска́шляется
мыраска́шляемся
выраска́шляетесь
онираска́шляются
Quá khứ
Giống đựcраска́шлялся
Giống cáiраска́шлялась
Giống trungраска́шлялось
Số nhiềuраска́шлялись
Mệnh lệnh
Số ítраска́шляйся
Số nhiềuраска́шляйтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—раска́шлявшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—раска́шлявшись