раска́тка раскатка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. cán bột, lăn bột, thao tác cán, cán dẹtpastry

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchраска́ткараска́тки
Sinh cáchраска́ткираска́ток
Tặng cáchраска́ткераска́ткам
Đối cáchраска́ткураска́тки
Công cụ cáchраска́ткой, раска́ткоюраска́тками
Giới cáchраска́ткераска́тках