раска́тка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- cán bột, lăn bột, thao tác cán, cán dẹtpastry
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | раска́тка | раска́тки |
| Sinh cách | раска́тки | раска́ток |
| Tặng cách | раска́тке | раска́ткам |
| Đối cách | раска́тку | раска́тки |
| Công cụ cách | раска́ткой, раска́ткою | раска́тками |
| Giới cách | раска́тке | раска́тках |