раскати́ться раскатиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. lăn tứ tung, lăn tứ phía, lăn điв разные стороны
  2. rền vang, ầm vang, vang ầm, vang độngпрозвучать
  3. tăng tốc độ, tăng tốc, chạy nhanh, lăn nhanh, tăng đàнабрать скорость

Chia động từ

Tương lai
яраскачу́сь
тыраска́тишься
он / она / онораска́тится
мыраска́тимся
выраска́титесь
онираска́тятся
Quá khứ
Giống đựcраскати́лся
Giống cáiраскати́лась
Giống trungраскати́лось
Số nhiềuраскати́лись
Mệnh lệnh
Số ítраскати́сь
Số nhiềuраскати́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—раскати́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—раскати́вшись, раскатя́сь