раскати́ть раскатить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. làm vang, làm ì ầm, làm rung chuyển, làm ầm ĩ
  2. cán ra, lăn ra, trải ra, dàn ra

Chia động từ

Tương lai
яраскачу́
тыраска́тишь
он / она / онораска́тит
мыраска́тим
выраска́тите
онираска́тят
Quá khứ
Giống đựcраскати́л
Giống cáiраскати́ла
Giống trungраскати́ло
Số nhiềuраскати́ли
Mệnh lệnh
Số ítраскати́
Số nhiềuраскати́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—раскати́вший
Bị động—раска́ченный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—раскати́в, раскативши, раскатя́

Từ liên quan