раската́ться раскататься

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. lăn ra, lăn ra hai bên, chệch hướng, trượt ngang

Chia động từ

Tương lai
яраската́юсь
тыраската́ешься
он / она / онораската́ется
мыраската́емся
выраската́етесь
онираската́ются
Quá khứ
Giống đựcраската́лся
Giống cáiраската́лась
Giống trungраската́лось
Số nhiềuраската́лись
Mệnh lệnh
Số ítраската́йся
Số nhiềuраската́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—раската́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—раската́вшись