раска́т раскат

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Tiếng rền vangầm vàn, vang ầm, vang động, âm vang, ầm ầm, ầm ì

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchраска́траска́ты
Sinh cáchраска́тараска́тов
Tặng cáchраска́тураска́там
Đối cáchраска́траска́ты
Công cụ cáchраска́томраска́тами
Giới cáchраска́тераска́тах

Ví dụ

  • раскаты
    (голоса, смеха и т. п.) — tiếng âm vang (râm rang)