раскаля́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể раскали́тьnung nóng đỏ
Nghĩa
- sưởi nóngо сольце тж.
- đốt, nung, đốt nóng, nung nóngогнём
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | раскаля́ю |
| ты | раскаля́ешь |
| он / она / оно | раскаля́ет |
| мы | раскаля́ем |
| вы | раскаля́ете |
| они | раскаля́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | раскаля́л |
| Giống cái | раскаля́ла |
| Giống trung | раскаля́ло |
| Số nhiều | раскаля́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | раскаля́й |
| Số nhiều | раскаля́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | раскаля́ющий | раскаля́вший |
| Bị động | раскаля́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | раскаля́я | раскаляв, раскалявши |