раси́стка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- nữ phân biệt chủng tộc, người theo chủ nghĩa phân biệt chủng tộc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | раси́стка | раси́стки |
| Sinh cách | раси́стки | раси́сток |
| Tặng cách | раси́стке | раси́сткам |
| Đối cách | раси́стку | раси́сток |
| Công cụ cách | раси́сткой, раси́сткою | раси́стками |
| Giới cách | раси́стке | раси́стках |