рарите́т раритет

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. đồ cổ, vật hiếm, đồ sưu tầm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchрарите́трарите́ты
Sinh cáchрарите́тарарите́тов
Tặng cáchрарите́турарите́там
Đối cáchрарите́трарите́ты
Công cụ cáchрарите́томрарите́тами
Giới cáchрарите́терарите́тах