рапортова́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể отрапортова́тьBáo cáo
Nghĩa
- Báo cáo
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | рапорту́ю |
| ты | рапорту́ешь |
| он / она / оно | рапорту́ет |
| мы | рапорту́ем |
| вы | рапорту́ете |
| они | рапорту́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | рапортова́л |
| Giống cái | рапортова́ла |
| Giống trung | рапортова́ло |
| Số nhiều | рапортова́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | рапорту́й |
| Số nhiều | рапорту́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | рапорту́ющий | рапортова́вший |
| Bị động | рапортуемый | рапортованный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | рапорту́я | рапортовав, рапортовавши |
Ví dụ
- рапортовать о досрочном выполнении планаbáo cáo về việc hoàn thành kế hoạnh trước thời hạn