рапири́ст
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- vận động viên kiếm, đấu thủ kiếm
- vận động viên kiếm hoa, đấu thủ kiếm hoa
- tay kiếm hoa, đấu thủ kiếm hoa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | рапири́ст | рапири́сты |
| Sinh cách | рапири́ста | рапири́стов |
| Tặng cách | рапири́сту | рапири́стам |
| Đối cách | рапири́ста | рапири́стов |
| Công cụ cách | рапири́стом | рапири́стами |
| Giới cách | рапири́сте | рапири́стах |