рант

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Viền đế

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchра́нтра́нты
Sinh cáchра́нтара́нтов
Tặng cáchра́нтура́нтам
Đối cáchра́нтра́нты
Công cụ cáchра́нтомра́нтами
Giới cáchра́нтера́нтах