ра́нка ранка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. vết thương nhỏcolloquial

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchра́нкара́нки
Sinh cáchра́нкира́нок
Tặng cáchра́нкера́нкам
Đối cáchра́нкура́нки
Công cụ cáchра́нкой, ра́нкоюра́нками
Giới cáchра́нкера́нках