ране́т
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- táo reinette
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ране́т | ране́ты |
| Sinh cách | ране́та | ране́тов |
| Tặng cách | ране́ту | ране́там |
| Đối cách | ране́т | ране́ты |
| Công cụ cách | ране́том | ране́тами |
| Giới cách | ране́те | ране́тах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ране́т | ране́ты |
| Sinh cách | ране́та | ране́тов |
| Tặng cách | ране́ту | ране́там |
| Đối cách | ране́т | ране́ты |
| Công cụ cách | ране́том | ране́тами |
| Giới cách | ране́те | ране́тах |