ранго́ут
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- cột buồmhệ thống, bộ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ранго́ут | ранго́уты |
| Sinh cách | ранго́ута | ранго́утов |
| Tặng cách | ранго́уту | ранго́утам |
| Đối cách | ранго́ут | ранго́уты |
| Công cụ cách | ранго́утом | ранго́утами |
| Giới cách | ранго́уте | ранго́утах |