раку́шка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Vỏ sò, vỏ ốc, vỏ hến, nghêu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | раку́шка | раку́шки |
| Sinh cách | раку́шки | раку́шек |
| Tặng cách | раку́шке | раку́шкам |
| Đối cách | раку́шку | раку́шки |
| Công cụ cách | раку́шкой | раку́шками |
| Giới cách | раку́шке | раку́шках |
