раки́та
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Liễu, liễu trúcSalix fragilis
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | раки́та | раки́ты |
| Sinh cách | раки́ты | раки́т |
| Tặng cách | раки́те | раки́там |
| Đối cách | раки́ту | раки́ты |
| Công cụ cách | раки́той, раки́тою | раки́тами |
| Giới cách | раки́те | раки́тах |