раке́тчица ракетчица

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. nữ phi công tên lửa, nữ kỹ sư tên lửa, nữ chuyên gia tên lửafemale

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchраке́тчицараке́тчицы
Sinh cáchраке́тчицыраке́тчиц
Tặng cáchраке́тчицераке́тчицам
Đối cáchраке́тчицураке́тчиц
Công cụ cáchраке́тчицей, раке́тчицеюраке́тчицами
Giới cáchраке́тчицераке́тчицах