ракетоплан

danh từ

Nghĩa

  1. máy bay tên lửa, máy bay tăng tốc tên lửa, tàu lượn tên lửa
  2. máy bay tên lửa, máy bay phản lực tên lửa
  3. máy bay dùng động cơ tên lửa, máy bay tên lửa