ракетоноси́тель
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- phương tiện phóng, tên lửa mang, tên lửa đẩy
- máy bay mang tên lửa, tàu mang tên lửa, tàu ngầm mang tên lửa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ракетоноси́тель | ракетоноси́тели |
| Sinh cách | ракетоноси́теля | ракетоноси́телей |
| Tặng cách | ракетоноси́телю | ракетоноси́телям |
| Đối cách | ракетоноси́тель | ракетоноси́тели |
| Công cụ cách | ракетоноси́телем | ракетоноси́телями |
| Giới cách | ракетоноси́теле | ракетоноси́телях |