ракетоноси́тель ракетоноситель

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. phương tiện phóng, tên lửa mang, tên lửa đẩy
  2. máy bay mang tên lửa, tàu mang tên lửa, tàu ngầm mang tên lửa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchракетоноси́тельракетоноси́тели
Sinh cáchракетоноси́теляракетоноси́телей
Tặng cáchракетоноси́телюракетоноси́телям
Đối cáchракетоноси́тельракетоноси́тели
Công cụ cáchракетоноси́телемракетоноси́телями
Giới cáchракетоноси́телеракетоноси́телях