ракетодро́м
danh từbất động vật
Nghĩa
- Bệ phóng tên lửa
- bệ phóng tên lửa vũ trụ, sân bay vũ trụдля космических ракет
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ракетодро́м | ракетодро́мы |
| Sinh cách | ракетодро́ма | ракетодро́мов |
| Tặng cách | ракетодро́му | ракетодро́мам |
| Đối cách | ракетодро́м | ракетодро́мы |
| Công cụ cách | ракетодро́мом | ракетодро́мами |
| Giới cách | ракетодро́ме | ракетодро́мах |