раке́тный
tính từ
Nghĩa
- thuộc về tên lửa
- thuộc về tên lửaadj
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | раке́тный | раке́тное | раке́тная | раке́тные |
| Sinh cách | раке́тного | раке́тного | раке́тной | раке́тных |
| Tặng cách | раке́тному | раке́тному | раке́тной | раке́тным |
| Đối cách | раке́тный, раке́тного | раке́тное | раке́тную | раке́тные, раке́тных |
| Công cụ cách | раке́тным | раке́тным | раке́тной, (раке́тною) | раке́тными |
| Giới cách | раке́тном | раке́тном | раке́тной | раке́тных |