раке́тница
danh từbất động vật
Nghĩa
- súng bắn pháo sáng, súng hiệu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | раке́тница | раке́тницы |
| Sinh cách | раке́тницы | раке́тниц |
| Tặng cách | раке́тнице | раке́тницам |
| Đối cách | раке́тницу | раке́тницы |
| Công cụ cách | раке́тницей, раке́тницею | раке́тницами |
| Giới cách | раке́тнице | раке́тницах |