ра́ка рака

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. hòm thánh tích
  2. khám thờ, hòm thánh tích

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchра́кара́ки
Sinh cáchра́кира́к
Tặng cáchра́кера́кам
Đối cáchра́кура́ки
Công cụ cáchра́кой, ра́коюра́ками
Giới cáchра́кера́ках

рак

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. tôm đồngживотное
  2. ung thưонкологическое заболевание

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchра́кра́ки
Sinh cáchра́кара́ков
Tặng cáchра́кура́кам
Đối cáchра́кара́ков
Công cụ cáchра́комра́ками
Giới cáchра́кера́ках