ра́ка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- hòm thánh tích
- khám thờ, hòm thánh tích
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ра́ка | ра́ки |
| Sinh cách | ра́ки | ра́к |
| Tặng cách | ра́ке | ра́кам |
| Đối cách | ра́ку | ра́ки |
| Công cụ cách | ра́кой, ра́кою | ра́ками |
| Giới cách | ра́ке | ра́ках |