райце́нтр
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- thị trấn huyện lỵAbbr. of районный центр.
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | райце́нтр | райце́нтры |
| Sinh cách | райце́нтра | райце́нтров |
| Tặng cách | райце́нтру | райце́нтрам |
| Đối cách | райце́нтр | райце́нтры |
| Công cụ cách | райце́нтром | райце́нтрами |
| Giới cách | райце́нтре | райце́нтрах |