райони́ровать
động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành
Nghĩa
- Phân vùng, khoanh vùng
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | районирующий | районировавший |
| Bị động | районируемый | райони́рованный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | райони́руя | районировав, районировавши |