разъяри́ться разъяриться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. trở nên giận dữ, nổi giận
  2. nổi giận, trở nên hung hăng
  3. nổi giận, nổi cơn thịnh nộ

Chia động từ

Tương lai
яразъярю́сь
тыразъяри́шься
он / она / оноразъяри́тся
мыразъяри́мся
выразъяри́тесь
ониразъяря́тся
Quá khứ
Giống đựcразъяри́лся
Giống cáiразъяри́лась
Giống trungразъяри́лось
Số nhiềuразъяри́лись
Mệnh lệnh
Số ítразъяри́сь
Số nhiềuразъяри́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—разъяри́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—разъяри́вшись, разъяря́сь