разу́мница
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- cô gái thông minh, người phụ nữ khôn ngoan, nàng thông thái
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | разу́мница | разу́мницы |
| Sinh cách | разу́мницы | разу́мниц |
| Tặng cách | разу́мнице | разу́мницам |
| Đối cách | разу́мницу | разу́мниц |
| Công cụ cách | разу́мницей, разу́мницею | разу́мницами |
| Giới cách | разу́мнице | разу́мницах |