разу́мница разумница

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. cô gái thông minh, người phụ nữ khôn ngoan, nàng thông thái

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchразу́мницаразу́мницы
Sinh cáchразу́мницыразу́мниц
Tặng cáchразу́мницеразу́мницам
Đối cáchразу́мницуразу́мниц
Công cụ cáchразу́мницей, разу́мницеюразу́мницами
Giới cáchразу́мницеразу́мницах