разу́мник
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người thông minh, chàng khôn ngoan
- người thông minh, chàng khôn ngoanИноязычные аналоги
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | разу́мник | разу́мники |
| Sinh cách | разу́мника | разу́мников |
| Tặng cách | разу́мнику | разу́мникам |
| Đối cách | разу́мника | разу́мников |
| Công cụ cách | разу́мником | разу́мниками |
| Giới cách | разу́мнике | разу́мниках |