разу́мник разумник

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người thông minh, chàng khôn ngoan
  2. người thông minh, chàng khôn ngoanИноязычные аналоги

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchразу́мникразу́мники
Sinh cáchразу́мникаразу́мников
Tặng cáchразу́мникуразу́мникам
Đối cáchразу́мникаразу́мников
Công cụ cáchразу́мникомразу́мниками
Giới cáchразу́мникеразу́мниках