разукра́сить
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- Trang hoàng, trang trí, trang điểm, điểm đầy
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | разукра́шу |
| ты | разукра́сишь |
| он / она / оно | разукра́сит |
| мы | разукра́сим |
| вы | разукра́сите |
| они | разукра́сят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | разукра́сил |
| Giống cái | разукра́сила |
| Giống trung | разукра́сило |
| Số nhiều | разукра́сили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | разукра́сь |
| Số nhiều | разукра́сьте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | разукра́сивший |
| Bị động | — | разукра́шенный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | разукра́сив, разукрасивши |