разукра́сить разукрасить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Trang hoàng, trang trí, trang điểm, điểm đầy

Chia động từ

Tương lai
яразукра́шу
тыразукра́сишь
он / она / оноразукра́сит
мыразукра́сим
выразукра́сите
ониразукра́сят
Quá khứ
Giống đựcразукра́сил
Giống cáiразукра́сила
Giống trungразукра́сило
Số nhiềuразукра́сили
Mệnh lệnh
Số ítразукра́сь
Số nhiềuразукра́сьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—разукра́сивший
Bị động—разукра́шенный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—разукра́сив, разукрасивши