разуве́риться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- mất niềm tin, vỡ mộng, thất vọng, vỡ lẽ
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | разуве́рюсь |
| ты | разуве́ришься |
| он / она / оно | разуве́рится |
| мы | разуве́римся |
| вы | разуве́ритесь |
| они | разуве́рятся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | разуве́рился |
| Giống cái | разуве́рилась |
| Giống trung | разуве́рилось |
| Số nhiều | разуве́рились |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | разуве́рься |
| Số nhiều | разуве́рьтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | разуве́рившийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | разуве́рившись, разуве́рясь |