разубежда́ть разубеждать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Can ngăn, khuyên can, can, bàn luiразг.

Chia động từ

Hiện tại
яразубежда́ю
тыразубежда́ешь
он / она / оноразубежда́ет
мыразубежда́ем
выразубежда́ете
ониразубежда́ют
Quá khứ
Giống đựcразубежда́л
Giống cáiразубежда́ла
Giống trungразубежда́ло
Số nhiềuразубежда́ли
Mệnh lệnh
Số ítразубежда́й
Số nhiềuразубежда́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngразубежда́ющийразубежда́вший
Bị độngразубежда́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từразубежда́яразубежда́в, разубеждавши