разрыхли́тель
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- bột nở, bột nổi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | разрыхли́тель | разрыхли́тели |
| Sinh cách | разрыхли́теля | разрыхли́телей |
| Tặng cách | разрыхли́телю | разрыхли́телям |
| Đối cách | разрыхли́тель | разрыхли́тели |
| Công cụ cách | разрыхли́телем | разрыхли́телями |
| Giới cách | разрыхли́теле | разрыхли́телях |