разрыда́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- Khóc nức nở
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | разрыда́юсь |
| ты | разрыда́ешься |
| он / она / оно | разрыда́ется |
| мы | разрыда́емся |
| вы | разрыда́етесь |
| они | разрыда́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | разрыда́лся |
| Giống cái | разрыда́лась |
| Giống trung | разрыда́лось |
| Số nhiều | разрыда́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | разрыда́йся |
| Số nhiều | разрыда́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | разрыда́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | разрыда́вшись |