разрулить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. giải quyết, lo liệu, ổn thỏa
  2. giải quyết, dàn xếp, ổn định
  3. tháo gỡ, phân loại, sắp xếp, giải quyết

Chia động từ

Tương lai
яразрулю́
тыразру́лишь
он / она / оноразру́лит
мыразру́лим
выразру́лите
ониразру́лят
Quá khứ
Giống đựcразру́лил
Giống cáiразру́лила
Giống trungразру́лило
Số nhiềuразру́лили
Mệnh lệnh
Số ítразру́ли
Số nhiềuразру́лите

Từ liên quan