разру́бка разрубка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. chặt nhỏ, băm nhỏ, đốn chặt, xẻ gỗ
  2. lối chặt, khoảng trống, bãi chặt, lối mòn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchразру́бкаразру́бки
Sinh cáchразру́бкиразру́бок
Tặng cáchразру́бкеразру́бкам
Đối cáchразру́бкуразру́бки
Công cụ cáchразру́бкой, разру́бкоюразру́бками
Giới cáchразру́бкеразру́бках