разру́бка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- chặt nhỏ, băm nhỏ, đốn chặt, xẻ gỗ
- lối chặt, khoảng trống, bãi chặt, lối mòn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | разру́бка | разру́бки |
| Sinh cách | разру́бки | разру́бок |
| Tặng cách | разру́бке | разру́бкам |
| Đối cách | разру́бку | разру́бки |
| Công cụ cách | разру́бкой, разру́бкою | разру́бками |
| Giới cách | разру́бке | разру́бках |