разрежённость

danh từgiống cáichỉ số ít

Nghĩa

  1. sự giãn nở, sự loãng ra, sự thưa thớt, sự giãn cách
  2. sự giãn nở, sự loãng ra, tính thưa thớt, độ hiếm
  3. tính hiếm, sự khan hiếm, độ hiếm, tính ít gặp
  4. sự thưa thớt, tính thưa thớt, độ thưa, sự phân bố thưa
  5. sự trống rỗng, tính trống rỗng, độ rỗng, sự vô nghĩa