разрежённость
danh từgiống cáichỉ số ít
Nghĩa
- sự giãn nở, sự loãng ra, sự thưa thớt, sự giãn cách
- sự giãn nở, sự loãng ra, tính thưa thớt, độ hiếm
- tính hiếm, sự khan hiếm, độ hiếm, tính ít gặp
- sự thưa thớt, tính thưa thớt, độ thưa, sự phân bố thưa
- sự trống rỗng, tính trống rỗng, độ rỗng, sự vô nghĩa