разрежа́вшийся разрежавшийся

tính từ

Nghĩa

  1. đã thưa đi, đã loãng ra

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchразрежа́вшийсяразрежа́вшеесяразрежа́вшаясяразрежа́вшиеся
Sinh cáchразрежа́вшегосяразрежа́вшегосяразрежа́вшейсяразрежа́вшихся
Tặng cáchразрежа́вшемусяразрежа́вшемусяразрежа́вшейсяразрежа́вшимся
Đối cáchразрежа́вшегося, разрежа́вшийсяразрежа́вшеесяразрежа́вшуюсяразрежа́вшихся, разрежа́вшиеся
Công cụ cáchразрежа́вшимсяразрежа́вшимсяразрежа́вшейся, разрежа́вшеюсяразрежа́вшимися
Giới cáchразрежа́вшемсяразрежа́вшемсяразрежа́вшейсяразрежа́вшихся

разрежа́ться разрежаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. thưa dần, thưa ra, giãn cách, thưa thớt
  2. thưa dần, thưa ra, giảm mật độ, thưa thớt

Chia động từ

Hiện tại
яразрежа́юсь
тыразрежа́ешься
он / она / оноразрежа́ется
мыразрежа́емся
выразрежа́етесь
ониразрежа́ются
Quá khứ
Giống đựcразрежа́лся
Giống cáiразрежа́лась
Giống trungразрежа́лось
Số nhiềuразрежа́лись
Mệnh lệnh
Số ítразрежа́йся
Số nhiềuразрежа́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngразрежа́ющийсяразрежа́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từразрежа́ясьразрежавшись