разража́ться
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể разрази́тьсяbùng nổ, bật lên
Nghĩa
- Bùng nổ, nổ ra, bột phát, bùng lên, đột phát, đột khởi
- giáng xuốngо беде и т. п.
- trút xuốngТ
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | разража́юсь |
| ты | разража́ешься |
| он / она / оно | разража́ется |
| мы | разража́емся |
| вы | разража́етесь |
| они | разража́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | разража́лся |
| Giống cái | разража́лась |
| Giống trung | разража́лось |
| Số nhiều | разража́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | разража́йся |
| Số nhiều | разража́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | разража́ющийся | разража́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | разража́ясь | разражавшись |