разража́ться разражаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Bùng nổ, nổ ra, bột phát, bùng lên, đột phát, đột khởi
  2. giáng xuốngо беде и т. п.
  3. trút xuốngТ

Chia động từ

Hiện tại
яразража́юсь
тыразража́ешься
он / она / оноразража́ется
мыразража́емся
выразража́етесь
ониразража́ются
Quá khứ
Giống đựcразража́лся
Giống cáiразража́лась
Giống trungразража́лось
Số nhiềuразража́лись
Mệnh lệnh
Số ítразража́йся
Số nhiềuразража́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngразража́ющийсяразража́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từразража́ясьразражавшись